Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 05/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.136 | 26.136 | 26.366 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.091 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.091 | - | - |
| EUR | Euro | 30.325 | 30.349 | 31.616 |
| JPY | Yên Nhật | 163,31 | 163,6 | 172,46 |
| GBP | Bảng Anh | 35.076 | 35.171 | 36.177 |
| AUD | Dollar Australia | 18.513 | 18.580 | 19.176 |
| CAD | Dollar Canada | 19.019 | 19.080 | 19.670 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.239 | 33.342 | 34.128 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.236 | 20.299 | 20.982 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.791 | 3.913 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.301 | 3.311 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,48 | 17,19 | 18,61 |
| THB | Baht Thái Lan | 767,66 | 777,14 | 826,99 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.159 | 15.300 | 15.667 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.791 | 2.873 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.058 | 4.177 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.799 | 2.881 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.223,79 | - | 6.985,69 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,74 | - | 907,84 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.916,18 | 7.242,95 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.834 | 88.684 |

