Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 05/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.805 | 25.805 | 26.185 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.773 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.773 | - | - |
| EUR | Euro | 28.472 | 28.495 | 29.850 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 160,29 | 169,97 |
| GBP | Bảng Anh | 33.696 | 33.787 | 34.966 |
| AUD | Dollar Australia | 17.704 | 17.768 | 18.440 |
| CAD | Dollar Canada | 17.851 | 17.908 | 18.571 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.895 | 30.991 | 31.912 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.859 | 19.921 | 20.701 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.245 | 3.255 | 3.392 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,81 | 18,57 | 20,24 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,73 | 745,83 | 798,34 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.216 | 14.348 | 14.774 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.531 | 2.622 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.820 | 3.955 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.642 | 2.737 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.943,52 | - | 6.708,57 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,92 | - | 895,23 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.804,67 | 7.168,4 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.113 | 87.375 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.821 | 7.350 |
