Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 05/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.470 | 25.470 | 25.850 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.452 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.452 | - | - |
| EUR | Euro | 28.288 | 28.311 | 29.658 |
| JPY | Yên Nhật | 157,79 | 158,07 | 167,64 |
| GBP | Bảng Anh | 33.966 | 34.058 | 35.238 |
| AUD | Dollar Australia | 17.668 | 17.732 | 18.408 |
| CAD | Dollar Canada | 18.047 | 18.105 | 18.775 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.054 | 31.151 | 32.079 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.686 | 19.747 | 20.524 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.772 | 3.918 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.204 | 3.214 | 3.350 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,64 | 18,4 | 20,03 |
| THB | Baht Thái Lan | 732,18 | 741,22 | 793,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.153 | 14.284 | 14.710 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.586 | 2.678 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.794 | 3.929 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.715 | 2.813 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.924,32 | - | 6.684,93 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 703,53 | - | 852,49 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.718,12 | 7.078,39 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.100 | 86.314 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.733 | 7.256 |
