Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 07/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.088 | 26.088 | 26.378 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.045 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.045 | - | - |
| EUR | Euro | 30.294 | 30.318 | 31.553 |
| JPY | Yên Nhật | 164,93 | 165,23 | 172,58 |
| GBP | Bảng Anh | 35.061 | 35.156 | 36.081 |
| AUD | Dollar Australia | 17.481 | 17.544 | 18.047 |
| CAD | Dollar Canada | 18.699 | 18.759 | 19.345 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.722 | 32.824 | 33.597 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.120 | 20.183 | 20.865 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.709 | 3.818 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.320 | 3.330 | 3.421 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,81 | 17,53 | 18,87 |
| THB | Baht Thái Lan | 803,36 | 813,28 | 867,73 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.893 | 15.031 | 15.424 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.813 | 2.902 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.050 | 4.179 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.573 | 2.658 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.072,66 | - | 6.829,85 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,29 | - | 911,22 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.900,91 | 7.243,38 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.859 | 88.915 |