Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 07/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.143 | 26.143 | 26.363 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.098 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.098 | - | - |
| EUR | Euro | 29.975 | 29.999 | 31.239 |
| JPY | Yên Nhật | 160,82 | 161,11 | 169,81 |
| GBP | Bảng Anh | 34.362 | 34.455 | 35.427 |
| AUD | Dollar Australia | 17.943 | 18.008 | 18.574 |
| CAD | Dollar Canada | 18.624 | 18.684 | 19.255 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.668 | 32.770 | 33.529 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.131 | 20.194 | 20.865 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.770 | 3.890 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,19 | 16,88 | 18,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 773,52 | 783,07 | 833,75 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.738 | 14.875 | 15.224 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.743 | 2.823 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.011 | 4.127 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.677 | 2.755 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.119,7 | - | 6.864,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 746,03 | - | 897,63 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.916,72 | 7.241,88 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.771 | 88.583 |