Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 08/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.141 | 26.141 | 26.361 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.096 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.096 | - | - |
| EUR | Euro | 30.391 | 30.415 | 31.672 |
| JPY | Yên Nhật | 162,51 | 162,8 | 171,58 |
| GBP | Bảng Anh | 34.854 | 34.948 | 35.934 |
| AUD | Dollar Australia | 18.350 | 18.416 | 18.998 |
| CAD | Dollar Canada | 18.724 | 18.784 | 19.358 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.123 | 33.226 | 33.987 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.314 | 20.377 | 21.056 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.916 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,55 | 17,26 | 18,66 |
| THB | Baht Thái Lan | 786,48 | 796,19 | 847,21 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.102 | 15.242 | 15.599 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.799 | 2.880 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.067 | 4.184 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.710 | 2.794 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.206,3 | - | 6.966,87 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,33 | - | 904,58 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,29 | 7.238,87 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.845 | 88.661 |