Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 09/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.083 | 26.083 | 26.383 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.040 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.040 | - | - |
| EUR | Euro | 30.153 | 30.177 | 31.418 |
| JPY | Yên Nhật | 163,67 | 163,97 | 171,34 |
| GBP | Bảng Anh | 34.826 | 34.920 | 35.858 |
| AUD | Dollar Australia | 17.306 | 17.369 | 17.871 |
| CAD | Dollar Canada | 18.613 | 18.673 | 19.262 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.496 | 32.597 | 33.382 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.021 | 20.083 | 20.767 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.709 | 3.819 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.315 | 3.325 | 3.417 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,66 | 17,37 | 18,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 798,87 | 808,74 | 862,95 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.768 | 14.905 | 15.301 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.799 | 2.889 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.031 | 4.160 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.561 | 2.644 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.043,93 | - | 6.803,49 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 750,46 | - | 906,32 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,92 | 7.240,75 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.765 | 88.849 |