Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 10/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.055 | 26.055 | 26.315 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.013 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.013 | - | - |
| EUR | Euro | 29.991 | 30.015 | 31.201 |
| JPY | Yên Nhật | 163,03 | 163,32 | 170,4 |
| GBP | Bảng Anh | 34.730 | 34.824 | 35.701 |
| AUD | Dollar Australia | 18.216 | 18.282 | 18.788 |
| CAD | Dollar Canada | 18.933 | 18.994 | 19.565 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.337 | 33.441 | 34.187 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.140 | 20.203 | 20.856 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.748 | 3.854 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.294 | 3.304 | 3.392 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,15 | 18,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 788,38 | 798,12 | 850,08 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.191 | 15.332 | 15.718 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.819 | 2.906 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.010 | 4.132 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.685 | 2.768 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.231,21 | - | 7.002,43 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,99 | - | 897,16 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.871,15 | 7.203,99 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.369 | 88.297 |