Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 11/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.745 | 25.745 | 26.125 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.716 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.716 | - | - |
| EUR | Euro | 30.403 | 30.427 | 31.781 |
| JPY | Yên Nhật | 165,91 | 166,21 | 174,23 |
| GBP | Bảng Anh | 34.943 | 35.038 | 36.084 |
| AUD | Dollar Australia | 18.117 | 18.182 | 18.771 |
| CAD | Dollar Canada | 18.819 | 18.879 | 19.535 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.465 | 33.569 | 34.472 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.102 | 20.165 | 20.917 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.693 | 3.815 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.258 | 3.268 | 3.370 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,5 | 17,21 | 18,59 |
| THB | Baht Thái Lan | 795,03 | 804,85 | 862,14 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.365 | 15.508 | 15.968 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.879 | 2.981 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.065 | 4.210 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.686 | 2.782 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.172,75 | - | 6.973,15 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,75 | - | 901,91 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.795,91 | 7.158,84 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.728 | 88.033 |