Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 12/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.385 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 30.138 | 30.162 | 31.403 |
| JPY | Yên Nhật | 162,79 | 163,08 | 170,43 |
| GBP | Bảng Anh | 34.772 | 34.866 | 35.802 |
| AUD | Dollar Australia | 17.295 | 17.357 | 17.868 |
| CAD | Dollar Canada | 18.556 | 18.616 | 19.205 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.500 | 32.601 | 33.370 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.992 | 20.054 | 20.735 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.708 | 3.818 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.311 | 3.321 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,55 | 17,26 | 18,58 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,54 | 810,43 | 865,04 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.769 | 14.906 | 15.297 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.810 | 2.900 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.030 | 4.159 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.561 | 2.644 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.040,19 | - | 6.796,03 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 749,91 | - | 905,67 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.888,08 | 7.232,61 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.617 | 88.693 |