Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 12/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.067 | 26.067 | 26.314 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.025 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.025 | - | - |
| EUR | Euro | 29.847 | 29.871 | 31.036 |
| JPY | Yên Nhật | 161,87 | 162,16 | 169,11 |
| GBP | Bảng Anh | 34.666 | 34.760 | 35.617 |
| AUD | Dollar Australia | 18.461 | 18.528 | 19.034 |
| CAD | Dollar Canada | 18.968 | 19.029 | 19.592 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.216 | 33.319 | 34.054 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.159 | 20.222 | 20.875 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.759 | 3.863 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.295 | 3.305 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,41 | 17,11 | 18,39 |
| THB | Baht Thái Lan | 785,04 | 794,74 | 847,64 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.180 | 15.321 | 15.691 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.790 | 2.874 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.990 | 4.110 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.671 | 2.753 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.249,95 | - | 7.018,22 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,27 | - | 897,04 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.877,42 | 7.206,98 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.461 | 88.351 |