Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 13/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.385 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 30.177 | 30.201 | 31.440 |
| JPY | Yên Nhật | 162,12 | 162,41 | 169,71 |
| GBP | Bảng Anh | 34.933 | 35.028 | 35.953 |
| AUD | Dollar Australia | 17.343 | 17.406 | 17.918 |
| CAD | Dollar Canada | 18.605 | 18.665 | 19.256 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.584 | 32.685 | 33.455 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.009 | 20.071 | 20.758 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.713 | 3.823 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.313 | 3.323 | 3.416 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,47 | 17,18 | 18,51 |
| THB | Baht Thái Lan | 799,03 | 808,9 | 863,39 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.858 | 14.996 | 15.394 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.818 | 2.909 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.034 | 4.164 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.568 | 2.651 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.062,96 | - | 6.821,57 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 750,68 | - | 906,58 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,87 | 7.241,74 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.726 | 88.807 |