Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 14/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.141 | 26.141 | 26.361 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.096 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.096 | - | - |
| EUR | Euro | 30.545 | 30.569 | 31.830 |
| JPY | Yên Nhật | 161,35 | 161,64 | 170,32 |
| GBP | Bảng Anh | 35.055 | 35.150 | 36.139 |
| AUD | Dollar Australia | 18.367 | 18.433 | 19.012 |
| CAD | Dollar Canada | 18.805 | 18.865 | 19.442 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.302 | 33.406 | 34.176 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.311 | 20.374 | 21.052 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.921 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,44 | 17,14 | 18,53 |
| THB | Baht Thái Lan | 784,42 | 794,11 | 846,57 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.179 | 15.320 | 15.679 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.826 | 2.908 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.087 | 4.206 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.747 | 2.827 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.238,84 | - | 6.999,91 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,77 | - | 907,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.918,45 | 7.242,94 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.916 | 88.736 |