Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 15/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.800 | 25.800 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.768 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.768 | - | - |
| EUR | Euro | 29.370 | 29.394 | 30.787 |
| JPY | Yên Nhật | 163,21 | 163,5 | 173,38 |
| GBP | Bảng Anh | 34.360 | 34.453 | 35.659 |
| AUD | Dollar Australia | 18.160 | 18.226 | 18.917 |
| CAD | Dollar Canada | 18.336 | 18.395 | 19.074 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.383 | 31.481 | 32.421 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.999 | 20.061 | 20.848 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.942 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.246 | 3.256 | 3.393 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,63 | 18,39 | 20,01 |
| THB | Baht Thái Lan | 744,11 | 753,3 | 806,1 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.635 | 14.771 | 15.207 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.609 | 2.702 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.939 | 4.079 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.732 | 2.829 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.945,28 | - | 6.715,51 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,92 | - | 892,25 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.800,28 | 7.163,22 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.364 | 87.643 |
