Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 16/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.127 | 26.127 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.082 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.082 | - | - |
| EUR | Euro | 30.621 | 30.646 | 31.925 |
| JPY | Yên Nhật | 161,7 | 161,99 | 170,77 |
| GBP | Bảng Anh | 35.192 | 35.287 | 36.293 |
| AUD | Dollar Australia | 18.622 | 18.689 | 19.284 |
| CAD | Dollar Canada | 18.883 | 18.944 | 19.528 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.384 | 33.488 | 34.273 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.350 | 20.413 | 21.100 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.798 | 3.921 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,52 | 17,23 | 18,63 |
| THB | Baht Thái Lan | 787,87 | 797,6 | 849,56 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.260 | 15.402 | 15.766 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.835 | 2.919 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.097 | 4.218 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.766 | 2.847 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.239,76 | - | 7.001,87 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,7 | - | 910,2 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.916,81 | 7.244 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.892 | 88.745 |