Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 16/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
Bảng tỷ giá được cập nhật nhằm giúp khách hàng thuận tiện tham khảo, chủ động trong các giao dịch thanh toán, chuyển đổi ngoại tệ và hoạt động kinh doanh quốc tế. (* Tỷ giá quy đổi cập nhật tại thời điểm ngày 16/12/2025 và chỉ mang tính tham khảo.)
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.118 | 26.118 | 26.398 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.074 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.074 | - | - |
| EUR | Euro | 30.503 | 30.527 | 31.758 |
| JPY | Yên Nhật | 166,8 | 167,1 | 174,51 |
| GBP | Bảng Anh | 34.755 | 34.849 | 35.752 |
| AUD | Dollar Australia | 17.195 | 17.257 | 17.745 |
| CAD | Dollar Canada | 18.795 | 18.855 | 19.436 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.755 | 32.857 | 33.614 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.007 | 20.069 | 20.734 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.687 | 3.793 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.330 | 3.340 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,55 |
| THB | Baht Thái Lan | 797,59 | 807,44 | 861,15 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.895 | 15.033 | 15.415 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.790 | 2.878 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.080 | 4.207 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.551 | 2.631 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.031,42 | - | 6.784,01 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,88 | - | 911,57 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.911,4 | 7.251,69 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.646 | 88.682 |