Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 17/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.123 | 26.123 | 26.403 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.079 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.079 | - | - |
| EUR | Euro | 30.514 | 30.538 | 31.769 |
| JPY | Yên Nhật | 167,05 | 167,35 | 174,72 |
| GBP | Bảng Anh | 34.926 | 35.021 | 35.933 |
| AUD | Dollar Australia | 17.195 | 17.257 | 17.751 |
| CAD | Dollar Canada | 18.825 | 18.885 | 19.467 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.795 | 32.897 | 33.662 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.028 | 20.090 | 20.763 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.691 | 3.797 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.334 | 3.344 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,47 | 17,18 | 18,65 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,89 | 810,78 | 864,16 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.937 | 15.076 | 15.467 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.791 | 2.879 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.080 | 4.208 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.548 | 2.628 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.043,08 | - | 6.795,41 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,53 | - | 912,92 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.920,95 | 7.261,63 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.781 | 88.824 |