Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 19/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.325 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 29.608 | 29.632 | 30.882 |
| JPY | Yên Nhật | 160,01 | 160,3 | 169,06 |
| GBP | Bảng Anh | 34.226 | 34.319 | 35.326 |
| AUD | Dollar Australia | 18.143 | 18.209 | 18.797 |
| CAD | Dollar Canada | 18.783 | 18.843 | 19.430 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.739 | 32.841 | 33.637 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.048 | 20.110 | 20.792 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.748 | 3.850 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.285 | 3.295 | 3.415 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,13 | 16,82 | 18,2 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,1 | 772,52 | 822,92 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.946 | 15.085 | 15.448 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.744 | 2.826 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.962 | 4.080 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.690 | 2.770 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.233,64 | - | 6.999,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,64 | - | 893,63 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.879,06 | 7.207,11 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.383 | 88.244 |