Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 19/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.149 | 26.149 | 26.389 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.104 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.104 | - | - |
| EUR | Euro | 30.236 | 30.260 | 31.531 |
| JPY | Yên Nhật | 161,58 | 161,87 | 170,75 |
| GBP | Bảng Anh | 34.787 | 34.881 | 35.889 |
| AUD | Dollar Australia | 18.505 | 18.572 | 19.173 |
| CAD | Dollar Canada | 18.866 | 18.927 | 19.518 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.217 | 33.320 | 34.117 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.213 | 20.276 | 20.966 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.812 | 3.936 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.306 | 3.316 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,16 | 16,85 | 18,23 |
| THB | Baht Thái Lan | 771,95 | 781,48 | 832,43 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.143 | 15.284 | 15.654 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.763 | 2.845 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.046 | 4.166 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.805 | 2.889 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.212,73 | - | 6.975,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 753,13 | - | 907,44 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.921,2 | 7.250,88 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.808 | 88.689 |

