Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 19/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.720 | 25.720 | 26.100 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.692 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.692 | - | - |
| EUR | Euro | 28.502 | 28.525 | 29.878 |
| JPY | Yên Nhật | 159,44 | 159,73 | 169,41 |
| GBP | Bảng Anh | 33.905 | 33.997 | 35.175 |
| AUD | Dollar Australia | 17.730 | 17.794 | 18.475 |
| CAD | Dollar Canada | 18.025 | 18.083 | 18.752 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.047 | 31.144 | 32.074 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.824 | 19.886 | 20.677 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.234 | 3.244 | 3.380 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,94 | 18,71 | 20,36 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,84 | 744,93 | 797,65 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.339 | 14.472 | 14.905 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.568 | 2.659 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.823 | 3.958 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.699 | 2.795 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.931,2 | - | 6.696,63 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 719,99 | - | 872,32 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.786,05 | 7.148,56 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.843 | 87.092 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.798 | 7.326 |
