Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 19/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.405 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 30.389 | 30.413 | 31.631 |
| JPY | Yên Nhật | 165,15 | 165,45 | 172,72 |
| GBP | Bảng Anh | 34.755 | 34.849 | 35.742 |
| AUD | Dollar Australia | 17.115 | 17.177 | 17.665 |
| CAD | Dollar Canada | 18.753 | 18.813 | 19.389 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.749 | 32.851 | 33.610 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.973 | 20.035 | 20.700 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.686 | 3.791 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.327 | 3.337 | 3.427 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,46 | 17,17 | 18,47 |
| THB | Baht Thái Lan | 799,82 | 809,7 | 863,41 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.848 | 14.986 | 15.367 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.787 | 2.874 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.063 | 4.190 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.546 | 2.628 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.039,08 | - | 6.788,09 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,07 | - | 909,8 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.908,86 | 7.247,9 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.562 | 88.547 |