Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 20/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.115 | 26.115 | 26.335 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.071 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.071 | - | - |
| EUR | Euro | 29.895 | 29.919 | 31.155 |
| JPY | Yên Nhật | 161,5 | 161,79 | 170,5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.624 | 34.718 | 35.699 |
| AUD | Dollar Australia | 18.278 | 18.344 | 18.919 |
| CAD | Dollar Canada | 18.787 | 18.847 | 19.423 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.910 | 33.012 | 33.782 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.117 | 20.180 | 20.854 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.755 | 3.855 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.290 | 3.300 | 3.417 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,19 | 16,88 | 18,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 766,07 | 775,53 | 826 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.118 | 15.258 | 15.616 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.779 | 2.860 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.001 | 4.117 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.721 | 2.801 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.237,64 | - | 7.002,41 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,21 | - | 894,84 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.886,79 | 7.209,27 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.479 | 88.277 |