Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 21/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.200 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 29.254 | 29.277 | 30.663 |
| JPY | Yên Nhật | 160,86 | 161,15 | 170,9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.157 | 34.249 | 35.434 |
| AUD | Dollar Australia | 18.187 | 18.253 | 18.945 |
| CAD | Dollar Canada | 18.206 | 18.264 | 18.936 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.179 | 31.276 | 32.201 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.961 | 20.023 | 20.810 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.809 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.248 | 3.258 | 3.395 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,37 | 18,11 | 19,71 |
| THB | Baht Thái Lan | 744,24 | 753,43 | 806,71 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.537 | 14.672 | 15.108 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.598 | 2.689 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.923 | 4.062 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.708 | 2.808 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.963,02 | - | 6.730,53 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,18 | - | 894,99 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.805,73 | 7.168,69 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.348 | 87.625 |