Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 22/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.126 | 26.126 | 26.406 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.081 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.081 | - | - |
| EUR | Euro | 30.405 | 30.429 | 31.656 |
| JPY | Yên Nhật | 164,1 | 164,4 | 171,69 |
| GBP | Bảng Anh | 34.826 | 34.920 | 35.824 |
| AUD | Dollar Australia | 17.184 | 17.246 | 17.734 |
| CAD | Dollar Canada | 18.760 | 18.820 | 19.400 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.779 | 32.881 | 33.638 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.978 | 20.040 | 20.707 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.688 | 3.794 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.330 | 3.340 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,45 | 17,16 | 18,47 |
| THB | Baht Thái Lan | 805,12 | 815,06 | 869,29 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.882 | 15.020 | 15.404 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.798 | 2.886 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.067 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.559 | 2.643 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.043,79 | - | 6.794,63 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,48 | - | 911,09 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.912,93 | 7.252,91 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.470 | 88.467 |