Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 23/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.200 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 30.269 | 30.293 | 31.637 |
| JPY | Yên Nhật | 164,95 | 165,25 | 173,23 |
| GBP | Bảng Anh | 34.696 | 34.790 | 35.823 |
| AUD | Dollar Australia | 18.100 | 18.165 | 18.751 |
| CAD | Dollar Canada | 18.673 | 18.733 | 19.386 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.284 | 33.388 | 34.284 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.130 | 20.193 | 20.955 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.705 | 3.828 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.267 | 3.277 | 3.379 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,68 | 17,39 | 18,78 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,18 | 810,06 | 867,4 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.230 | 15.371 | 15.832 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.833 | 2.934 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.047 | 4.190 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.689 | 2.785 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.254,42 | - | 7.061,6 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 747,2 | - | 905,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.816,25 | 7.179,97 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.860 | 88.170 |