Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 23/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.104 | 26.104 | 26.344 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.060 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.060 | - | - |
| EUR | Euro | 29.810 | 29.834 | 31.094 |
| JPY | Yên Nhật | 160,42 | 160,71 | 169,52 |
| GBP | Bảng Anh | 34.347 | 34.440 | 35.443 |
| AUD | Dollar Australia | 17.970 | 18.035 | 18.616 |
| CAD | Dollar Canada | 18.800 | 18.860 | 19.455 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.879 | 32.981 | 33.777 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.066 | 20.128 | 20.810 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.748 | 3.850 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.423 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,98 | 16,66 | 18,04 |
| THB | Baht Thái Lan | 759,85 | 769,23 | 818,65 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.915 | 15.053 | 15.412 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.752 | 2.834 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.990 | 4.108 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.688 | 2.769 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.239,79 | - | 7.010,12 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,79 | - | 890,83 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.888,06 | 7.216,64 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.508 | 88.374 |