Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 24/03/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.144 | 26.144 | 26.364 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.099 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.099 | - | - |
| EUR | Euro | 29.980 | 30.004 | 31.243 |
| JPY | Yên Nhật | 161,42 | 161,71 | 170,41 |
| GBP | Bảng Anh | 34.658 | 34.752 | 35.736 |
| AUD | Dollar Australia | 18.030 | 18.095 | 18.667 |
| CAD | Dollar Canada | 18.779 | 18.839 | 19.416 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.966 | 33.069 | 33.841 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.160 | 20.223 | 20.896 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.762 | 3.862 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.292 | 3.302 | 3.420 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,23 | 16,93 | 18,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 769,98 | 779,49 | 829,45 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.022 | 15.161 | 15.519 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.762 | 2.842 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.013 | 4.129 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.643 | 2.720 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.233,5 | - | 6.992,36 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 743,04 | - | 894,62 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,8 | 7.218,37 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.571 | 88.374 |