Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 24/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.326 | 30.350 | 31.616 |
| JPY | Yên Nhật | 160,92 | 161,21 | 169,94 |
| GBP | Bảng Anh | 34.927 | 35.022 | 36.021 |
| AUD | Dollar Australia | 18.473 | 18.540 | 19.130 |
| CAD | Dollar Canada | 18.909 | 18.970 | 19.555 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.138 | 33.241 | 34.016 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.235 | 20.298 | 20.977 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.790 | 3.912 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,39 | 17,09 | 18,5 |
| THB | Baht Thái Lan | 775,36 | 784,94 | 836,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.112 | 15.252 | 15.610 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.804 | 2.886 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.058 | 4.177 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.779 | 2.861 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.222,5 | - | 6.984,19 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,54 | - | 911,21 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.923,57 | 7.250,83 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.846 | 88.696 |