Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 24/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.123 | 26.123 | 26.403 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.079 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.079 | - | - |
| EUR | Euro | 30.587 | 30.611 | 31.843 |
| JPY | Yên Nhật | 165,75 | 166,05 | 173,37 |
| GBP | Bảng Anh | 35.128 | 35.223 | 36.143 |
| AUD | Dollar Australia | 17.409 | 17.472 | 17.963 |
| CAD | Dollar Canada | 18.914 | 18.975 | 19.561 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.071 | 33.174 | 33.947 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.115 | 20.178 | 20.856 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.700 | 3.807 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.330 | 3.340 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,71 | 17,43 | 18,76 |
| THB | Baht Thái Lan | 810,03 | 820,03 | 874,6 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.081 | 15.221 | 15.615 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.827 | 2.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.091 | 4.219 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.588 | 2.669 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.084,96 | - | 6.844,37 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,33 | - | 913,91 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.910,74 | 7.250,64 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.523 | 88.523 |