Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 25/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.989 | 25.989 | 26.309 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.950 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.950 | - | - |
| EUR | Euro | 30.369 | 30.393 | 31.669 |
| JPY | Yên Nhật | 164,85 | 165,15 | 172,71 |
| GBP | Bảng Anh | 34.880 | 34.974 | 35.937 |
| AUD | Dollar Australia | 18.249 | 18.315 | 18.866 |
| CAD | Dollar Canada | 18.767 | 18.827 | 19.439 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.455 | 33.559 | 34.396 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.245 | 20.308 | 21.026 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.749 | 3.864 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.286 | 3.296 | 3.391 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,83 | 17,55 | 18,91 |
| THB | Baht Thái Lan | 804,12 | 814,05 | 870,17 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.304 | 15.446 | 15.871 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.850 | 2.944 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.061 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.695 | 2.785 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.282,43 | - | 7.076,4 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,9 | - | 911,86 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.859,04 | 7.207,92 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.375 | 88.508 |