Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 25/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.078 | 26.078 | 26.389 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.035 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.035 | - | - |
| EUR | Euro | 30.509 | 30.533 | 31.811 |
| JPY | Yên Nhật | 165,3 | 165,6 | 173,15 |
| GBP | Bảng Anh | 35.088 | 35.183 | 36.127 |
| AUD | Dollar Australia | 17.316 | 17.379 | 17.900 |
| CAD | Dollar Canada | 18.878 | 18.939 | 19.545 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.009 | 33.112 | 33.932 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.039 | 20.101 | 20.828 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.697 | 3.808 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.324 | 3.334 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,79 | 17,51 | 18,87 |
| THB | Baht Thái Lan | 807,09 | 817,06 | 872,75 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.032 | 15.172 | 15.578 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.813 | 2.918 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.078 | 4.211 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.575 | 2.677 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.080,14 | - | 6.843,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,89 | - | 912,83 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.896,75 | 7.244,61 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.354 | 88.507 |