Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/02/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.910 | 25.910 | 26.290 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.874 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.874 | - | - |
| EUR | Euro | 30.343 | 30.367 | 31.713 |
| JPY | Yên Nhật | 163,78 | 164,08 | 172,01 |
| GBP | Bảng Anh | 34.869 | 34.963 | 36.015 |
| AUD | Dollar Australia | 18.286 | 18.352 | 18.951 |
| CAD | Dollar Canada | 18.737 | 18.797 | 19.448 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.392 | 33.496 | 34.402 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.236 | 20.299 | 21.052 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.757 | 3.881 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.276 | 3.286 | 3.388 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,89 | 17,61 | 19,03 |
| THB | Baht Thái Lan | 800,64 | 810,53 | 868,14 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.329 | 15.471 | 15.926 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.843 | 2.944 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.057 | 4.200 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.687 | 2.783 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.277,84 | - | 7.085,86 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,05 | - | 913,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.838,74 | 7.203,67 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.122 | 88.444 |