Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.134 | 26.134 | 26.454 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.089 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.089 | - | - |
| EUR | Euro | 29.461 | 29.485 | 30.821 |
| JPY | Yên Nhật | 158,45 | 158,74 | 167,92 |
| GBP | Bảng Anh | 34.154 | 34.246 | 35.339 |
| AUD | Dollar Australia | 17.833 | 17.897 | 18.527 |
| CAD | Dollar Canada | 18.214 | 18.272 | 18.901 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.171 | 32.271 | 33.141 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.913 | 19.975 | 20.711 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.936 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,81 | 16,49 | 17,9 |
| THB | Baht Thái Lan | 751,27 | 760,55 | 812,34 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.551 | 14.686 | 15.087 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.662 | 2.750 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.941 | 4.071 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.622 | 2.708 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.005,36 | - | 6.761,72 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 747,27 | - | 903,13 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,1 | 7.245,27 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.238 | 88.355 |

