Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.084 | 26.084 | 26.384 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.041 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.041 | - | - |
| EUR | Euro | 30.527 | 30.551 | 31.810 |
| JPY | Yên Nhật | 164,92 | 165,22 | 172,64 |
| GBP | Bảng Anh | 35.062 | 35.157 | 36.104 |
| AUD | Dollar Australia | 17.362 | 17.425 | 17.929 |
| CAD | Dollar Canada | 18.882 | 18.943 | 19.545 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.995 | 33.098 | 33.900 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.060 | 20.122 | 20.812 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.696 | 3.806 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.324 | 3.334 | 3.427 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,84 | 17,56 | 18,92 |
| THB | Baht Thái Lan | 807,27 | 817,24 | 872,3 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.023 | 15.162 | 15.565 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.821 | 2.913 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.083 | 4.214 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.588 | 2.672 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.096,6 | - | 6.862,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,49 | - | 911,81 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.898,33 | 7.243,43 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.346 | 88.461 |