Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 27/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.910 | 25.910 | 26.290 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.874 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.874 | - | - |
| EUR | Euro | 29.818 | 29.842 | 31.254 |
| JPY | Yên Nhật | 159,28 | 159,57 | 169,22 |
| GBP | Bảng Anh | 34.822 | 34.916 | 36.122 |
| AUD | Dollar Australia | 18.397 | 18.463 | 19.162 |
| CAD | Dollar Canada | 18.447 | 18.506 | 19.188 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.995 | 32.094 | 33.050 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.109 | 20.172 | 20.962 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.262 | 3.272 | 3.409 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,43 | 18,18 | 19,78 |
| THB | Baht Thái Lan | 758,44 | 767,81 | 821,82 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.188 | 15.329 | 15.786 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.692 | 2.787 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.999 | 4.141 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.744 | 2.841 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.055,08 | - | 6.834,18 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,06 | - | 898,99 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.832,36 | 7.196,57 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.770 | 88.069 |

