Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 28/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.920 | 25.920 | 26.280 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.884 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.884 | - | - |
| EUR | Euro | 30.804 | 30.829 | 32.170 |
| JPY | Yên Nhật | 167,06 | 167,36 | 175,34 |
| GBP | Bảng Anh | 35.508 | 35.604 | 36.641 |
| AUD | Dollar Australia | 17.916 | 17.981 | 18.548 |
| CAD | Dollar Canada | 18.817 | 18.877 | 19.516 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.666 | 33.771 | 34.649 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.252 | 20.315 | 21.053 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.698 | 3.817 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.397 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,83 | 17,55 | 18,94 |
| THB | Baht Thái Lan | 804,32 | 814,25 | 871,46 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.345 | 15.487 | 15.939 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.911 | 3.012 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.121 | 4.263 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.670 | 2.763 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.216,29 | - | 7.016,31 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,68 | - | 910,59 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.843,56 | 7.202,85 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.290 | 88.555 |