Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.106 | 26.106 | 26.466 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.062 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.062 | - | - |
| EUR | Euro | 29.487 | 29.511 | 30.895 |
| JPY | Yên Nhật | 157,73 | 158,01 | 167,43 |
| GBP | Bảng Anh | 34.224 | 34.317 | 35.471 |
| AUD | Dollar Australia | 17.757 | 17.821 | 18.488 |
| CAD | Dollar Canada | 18.144 | 18.202 | 18.860 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.115 | 32.215 | 33.137 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.906 | 19.968 | 20.731 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,67 | 16,34 | 17,76 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,03 | 765,37 | 818,25 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.553 | 14.688 | 15.113 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.661 | 2.753 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.945 | 4.081 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.598 | 2.688 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,9 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.041,33 | - | 6.815,97 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,88 | - | 902,26 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.887,93 | 7.248,76 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.165 | 88.412 |

