Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.126 | 26.126 | 26.466 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.081 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.081 | - | - |
| EUR | Euro | 29.514 | 29.538 | 30.898 |
| JPY | Yên Nhật | 157,85 | 158,13 | 167,4 |
| GBP | Bảng Anh | 34.212 | 34.305 | 35.435 |
| AUD | Dollar Australia | 17.752 | 17.816 | 18.457 |
| CAD | Dollar Canada | 18.159 | 18.217 | 18.858 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.150 | 32.250 | 33.148 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.923 | 19.985 | 20.732 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.938 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,65 | 16,32 | 17,73 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,06 | 762,36 | 814,66 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.532 | 14.667 | 15.080 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.659 | 2.749 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.949 | 4.081 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.600 | 2.688 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,9 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.066,42 | - | 6.839,16 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 745,44 | - | 901,6 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.887,85 | 7.243,59 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.161 | 88.342 |

