Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 31/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.090 | 26.090 | 26.470 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.047 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.047 | - | - |
| EUR | Euro | 29.659 | 29.683 | 31.087 |
| JPY | Yên Nhật | 159,14 | 159,43 | 169,04 |
| GBP | Bảng Anh | 34.708 | 34.802 | 36.011 |
| AUD | Dollar Australia | 18.122 | 18.187 | 18.879 |
| CAD | Dollar Canada | 18.394 | 18.453 | 19.134 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.157 | 32.257 | 33.215 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.041 | 20.103 | 20.899 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.820 | 3.965 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,87 | 17,59 | 19,14 |
| THB | Baht Thái Lan | 748,87 | 758,12 | 811,61 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.088 | 15.228 | 15.680 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.706 | 2.801 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.979 | 4.118 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.706 | 2.802 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.004,76 | - | 6.776,61 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,67 | - | 887,5 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.879,09 | 7.245,46 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.101 | 88.412 |

