Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 31/12/2025
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.377 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 30.408 | 30.432 | 31.672 |
| JPY | Yên Nhật | 164,64 | 164,94 | 172,34 |
| GBP | Bảng Anh | 34.930 | 35.025 | 35.954 |
| AUD | Dollar Australia | 17.297 | 17.359 | 17.866 |
| CAD | Dollar Canada | 18.848 | 18.909 | 19.503 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.809 | 32.911 | 33.693 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.048 | 20.110 | 20.786 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.706 | 3.815 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.323 | 3.333 | 3.424 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,86 | 17,58 | 18,93 |
| THB | Baht Thái Lan | 795,68 | 805,51 | 859,5 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.855 | 14.993 | 15.387 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.808 | 2.897 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.067 | 4.196 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.572 | 2.655 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,29 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.060,83 | - | 6.818,71 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,71 | - | 913,59 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.902,76 | 7.245,85 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.201 | 88.280 |