Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.136 | 26.136 | 26.366 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.091 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.091 | - | - |
| EUR | Euro | 30.440 | 30.464 | 31.735 |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 161,48 | 170,22 |
| GBP | Bảng Anh | 35.114 | 35.209 | 36.216 |
| AUD | Dollar Australia | 18.647 | 18.714 | 19.307 |
| CAD | Dollar Canada | 19.033 | 19.094 | 19.684 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.204 | 33.307 | 34.091 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.309 | 20.372 | 21.052 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.922 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.305 | 3.315 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,53 | 17,24 | 18,65 |
| THB | Baht Thái Lan | 776,28 | 785,87 | 836,28 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.273 | 15.415 | 15.782 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.815 | 2.898 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.074 | 4.193 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.795 | 2.878 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.248,09 | - | 7.012,91 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,98 | - | 912,94 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.927,89 | 7.254,75 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.949 | 88.804 |

