Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.148 | 26.148 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.103 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.103 | - | - |
| EUR | Euro | 30.378 | 30.402 | 31.658 |
| JPY | Yên Nhật | 160,9 | 161,19 | 169,87 |
| GBP | Bảng Anh | 35.021 | 35.116 | 36.099 |
| AUD | Dollar Australia | 18.560 | 18.627 | 19.210 |
| CAD | Dollar Canada | 18.937 | 18.998 | 19.577 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.044 | 33.147 | 33.924 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.251 | 20.314 | 20.986 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.792 | 3.913 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,47 | 17,18 | 18,58 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,09 | 781,63 | 832,47 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.144 | 15.285 | 15.643 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.796 | 2.877 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.065 | 4.182 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.782 | 2.863 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.248,16 | - | 7.008,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,21 | - | 909,26 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.924,46 | 7.248,45 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.880 | 88.698 |
