Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 29/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.412 | 30.436 | 31.703 |
| JPY | Yên Nhật | 161,01 | 161,3 | 170,03 |
| GBP | Bảng Anh | 35.070 | 35.165 | 36.168 |
| AUD | Dollar Australia | 18.617 | 18.684 | 19.279 |
| CAD | Dollar Canada | 18.944 | 19.005 | 19.590 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.048 | 33.151 | 33.932 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.257 | 20.320 | 21.002 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.790 | 3.912 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,5 | 17,21 | 18,62 |
| THB | Baht Thái Lan | 774,24 | 783,8 | 833,81 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.201 | 15.342 | 15.702 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.799 | 2.881 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.069 | 4.188 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.785 | 2.868 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.249,74 | - | 7.014,79 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,14 | - | 908,94 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.924,46 | 7.251,19 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.907 | 88.761 |

