Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 28/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.146 | 26.146 | 26.366 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.101 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.101 | - | - |
| EUR | Euro | 30.393 | 30.417 | 31.674 |
| JPY | Yên Nhật | 161,51 | 161,8 | 170,54 |
| GBP | Bảng Anh | 35.068 | 35.163 | 36.147 |
| AUD | Dollar Australia | 18.606 | 18.673 | 19.257 |
| CAD | Dollar Canada | 19.011 | 19.072 | 19.653 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.119 | 33.222 | 33.992 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.284 | 20.347 | 21.020 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.793 | 3.914 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.305 | 3.315 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,52 | 17,23 | 18,63 |
| THB | Baht Thái Lan | 774,89 | 784,46 | 834,71 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.231 | 15.372 | 15.729 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.806 | 2.888 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.067 | 4.185 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.790 | 2.871 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.252,75 | - | 7.013,73 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,1 | - | 910,33 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.925,86 | 7.249,9 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.927 | 88.747 |
