Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 07/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.093 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.093 | - | - |
| EUR | Euro | 30.487 | 30.511 | 31.784 |
| JPY | Yên Nhật | 164,36 | 164,66 | 173,58 |
| GBP | Bảng Anh | 35.239 | 35.334 | 36.343 |
| AUD | Dollar Australia | 18.746 | 18.814 | 19.413 |
| CAD | Dollar Canada | 18.994 | 19.055 | 19.640 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.470 | 33.574 | 34.365 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.382 | 20.445 | 21.121 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.801 | 3.923 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.301 | 3.311 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,77 | 17,49 | 18,91 |
| THB | Baht Thái Lan | 779,85 | 789,48 | 839,86 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.372 | 15.515 | 15.882 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.806 | 2.889 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.080 | 4.199 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.788 | 2.870 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.298,6 | - | 7.069,78 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,84 | - | 913,99 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.915,52 | 7.241,89 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.842 | 88.692 |

