Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.128 | 26.128 | 26.368 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.083 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.083 | - | - |
| EUR | Euro | 30.429 | 30.453 | 31.736 |
| JPY | Yên Nhật | 162,98 | 163,27 | 172,19 |
| GBP | Bảng Anh | 35.207 | 35.302 | 36.336 |
| AUD | Dollar Australia | 18.723 | 18.791 | 19.405 |
| CAD | Dollar Canada | 19.060 | 19.121 | 19.719 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.382 | 33.486 | 34.292 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.314 | 20.377 | 21.069 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.793 | 3.917 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,71 | 17,43 | 18,86 |
| THB | Baht Thái Lan | 776,17 | 785,76 | 836,73 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.293 | 15.435 | 15.808 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.812 | 2.897 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.072 | 4.193 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.810 | 2.899 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.249,65 | - | 7.017,37 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,3 | - | 911,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,3 | 7.248,53 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.885 | 88.771 |

