Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.162 | 26.162 | 26.392 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.116 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.116 | - | - |
| EUR | Euro | 30.258 | 30.282 | 31.548 |
| JPY | Yên Nhật | 161,91 | 162,2 | 171,03 |
| GBP | Bảng Anh | 35.011 | 35.106 | 36.118 |
| AUD | Dollar Australia | 18.599 | 18.666 | 19.260 |
| CAD | Dollar Canada | 18.802 | 18.862 | 19.445 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.388 | 33.492 | 34.290 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.282 | 20.345 | 21.018 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.307 | 3.317 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,14 | 16,83 | 18,21 |
| THB | Baht Thái Lan | 776,91 | 786,51 | 837,21 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.199 | 15.340 | 15.710 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.795 | 2.878 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.049 | 4.168 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.807 | 2.890 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.250,86 | - | 7.024,9 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 759,91 | - | 915,27 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.925,89 | 7.253,02 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.856 | 88.705 |

