Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 22/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.150 | 26.150 | 26.390 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.104 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.104 | - | - |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.166 | 31.436 |
| JPY | Yên Nhật | 161,5 | 161,79 | 170,65 |
| GBP | Bảng Anh | 34.819 | 34.913 | 35.922 |
| AUD | Dollar Australia | 18.496 | 18.563 | 19.164 |
| CAD | Dollar Canada | 18.794 | 18.854 | 19.444 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.155 | 33.258 | 34.050 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.221 | 20.284 | 20.967 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.813 | 3.937 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,05 | 16,74 | 18,11 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,86 | 780,38 | 831,51 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.161 | 15.302 | 15.669 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.779 | 2.861 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.033 | 4.153 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.808 | 2.891 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.225,64 | - | 6.990,35 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,57 | - | 912,8 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,88 | 7.249,51 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.792 | 88.672 |

