Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 22/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.160 | 26.160 | 26.390 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.114 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.114 | - | - |
| EUR | Euro | 30.177 | 30.201 | 31.461 |
| JPY | Yên Nhật | 161,6 | 161,89 | 170,66 |
| GBP | Bảng Anh | 34.855 | 34.949 | 35.943 |
| AUD | Dollar Australia | 18.517 | 18.584 | 19.176 |
| CAD | Dollar Canada | 18.813 | 18.873 | 19.457 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.174 | 33.277 | 34.061 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.246 | 20.309 | 20.981 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.811 | 3.934 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.306 | 3.316 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,14 | 16,83 | 18,2 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,01 | 781,54 | 831,92 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.177 | 15.318 | 15.680 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.779 | 2.861 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.038 | 4.156 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.808 | 2.895 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.233,91 | - | 7.000,51 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,21 | - | 912,02 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.923,83 | 7.250,88 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.840 | 88.689 |

