Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.402 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.078 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.078 | - | - |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.166 | 31.482 |
| JPY | Yên Nhật | 160,55 | 160,84 | 169,87 |
| GBP | Bảng Anh | 34.850 | 34.944 | 36.011 |
| AUD | Dollar Australia | 18.537 | 18.604 | 19.232 |
| CAD | Dollar Canada | 18.697 | 18.757 | 19.373 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.037 | 33.140 | 33.990 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.170 | 20.233 | 20.947 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.824 | 3.955 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.301 | 3.311 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,98 | 16,67 | 18,06 |
| THB | Baht Thái Lan | 768,15 | 777,64 | 829,59 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.238 | 15.379 | 15.769 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.776 | 2.863 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.034 | 4.159 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.790 | 2.877 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.191,25 | - | 6.962,26 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,67 | - | 914,3 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.912,76 | 7.252,67 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.728 | 88.739 |

